Màn hình LCD

  • LCD Compaq B191

    18.5

    1.690.000 

    Tóm tắt thông số LCD Compaq B191 (T5D83AA)

    Kích thước panel: 18.5″ LED Backlit
    Độ phân giải thực: HD (1366 x 768 @ 60 Hz)
    Góc nhìn (V/H):  90°/65°
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 200 cd/m²
    Độ tương phản: 600:1 tĩnh; 4000000:1 dynamic
    Các cổng kết nối: VGA, DisplayPort, DVI-D, USB
    Thời gian phản hồi: 5 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 72 W tối đa, 20W thông thường
    Nguồn cung cấp: 100 to 240 VAC / 50 or 60 Hz ± 3Hz / 1.2 A (Max)
  • LCD HP V194_V5E94AA

    18.5

    1.710.000 

    Tóm tắt thông số LCD HP V194 V5E94AA

    Kích thước panel: 18.5″ Wide Led
    Độ phân giải thực: HD (1366 x 768)
    Góc nhìn (V/H):  90°(H)/65°(V)
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 200 cd/m²
    Độ tương phản: 600:1 tĩnh; 5000000:1 động
    Các cổng kết nối:  VGA
    Thời gian phản hồi: 5 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: <25W
    Góc nghiêng: -5 đến +20°
  • LCD HP ProDispLay P17A (F4M97AA)

    17

    2.219.000 

    Tóm tắt thông số LCD HP ProDispLay P17A

    Kích thước panel: 17 inch
    Độ phân giải thực: FHD (1280 x 1024 @ 60 Hz)
    Góc nhìn (V/H): 90°(H) / 50°(V)
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh
    Các cổng kết nối: VGA
    Thời gian phản hồi: 5 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 15.2 W
    Góc nghiêng: -5 đến +25°
  • LCD HP ProDisplay P19A_D2W67AA

    19

    2.949.000 

    Tóm tắt thông số LCD HP P19A  (D2W67AA)

    Kích thước panel: 19 inch
    Độ phân giải thực: FHD (1280 x 1024 @ 60 Hz)
    Góc nhìn (V/H): 90°(H) / 65°(V)
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 1000000:1 động
    Các cổng kết nối: VGA
    Thời gian phản hồi: 5 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: < 25W
    Góc nghiêng: -5 đến +25°
  • LCD HP V203P_T3U90AA

    19.5inch; IPS wide , 1440 x 900

    2.030.000 

    Tóm tắt thông số Màn hình HP V203P

    Kích thước panel: 19.45 inchs IPS,  Anti glare (chống chói)
    Độ phân giải thực: 1440×900 at 60Hz (Wide SXGA)
    Góc nhìn (V/H): 178°(H) / 178°(V)
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 6000000:1 động
    Các cổng kết nối: VGA
    Thời gian phản hồi: 8 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ:  18W (Typ), 20W (Max), <0.5W (Standby)
    Cân nặng: 2.87 kg
  • LCD HP ProDisplay P202-K7X27AA

    20inch Pro P202 1600x900

    2.530.000 

    Tóm tắt thông số Màn hình HP ProDisplay P202

    Kích thước panel: 20-inch Monitor
    Độ phân giải thực: FHD (1600 x 900 @ 60 Hz)
    Góc nhìn (V/H): 170° vertical / 160° horizontal
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 5000000:1 động
    Các cổng kết nối: 1 VGA; 1 DisplayPort 1.2
    Thời gian phản hồi: 5 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 17.8 W (maximum), 16.5 W (typical), 0.5 W (standby)
    Nguồn điện: 100~240VAC, 50/60Hz
  • LCD HP V223 – V5G70AA

    21.5

    2.270.000 

    Tóm tắt thông số Màn hình HP V223-V5G70AA

    Kích thước panel: 21.5″ LED Backlit with TN, Anti Glare
    Độ phân giải thực: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
    Góc nhìn (V/H): 90°(H) / 65°(V)
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 200 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 5000000:1 động
    Các cổng kết nối: VGA – HDMI (with DHCP support)
    Thời gian phản hồi: 5 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 25W (Typ), 31W (Max), <0.5W (Standby)
    Trọng lượng: 3.59 kg (có đế), 3.3 kg (không đế)
  • LCD HP 22ES – T3M71AA

    21.5inch Led, 1920x1080

    3.170.000 

    Tóm tắt thông số Màn hình HP 27ES-T3M71AA

    Kích thước panel: 21.5″ LED IPS
    Độ phân giải thực: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
    Góc nhìn (V/H):  178°/178°
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 1000000:1 động
    Các cổng kết nối: VGA – HDMI
    Thời gian phản hồi: 7 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 18W
    Trọng lượng: 2.44kg
  • LCD HP 22ER – T3M73AA

    21.5inch Led, 1920x1080

    3.170.000 

    Tóm tắt thông số Màn hình HP 22ER – T3M73AA

    Kích thước panel: 21.5″ LED backlight
    Độ phân giải thực: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
    Góc nhìn (V/H):  178° horizontal 178° vertical
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 5000000:1 động
    Các cổng kết nối:  1 VGA; 1 HDMI (with HDCP support)
    Thời gian phản hồi: 14 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 23W
    Góc nghiêng: -5 đến +25°
  • LCD HP Z22N M2J71A4

    21.5

    4.488.000 

    Tóm tắt thông số LCD HP Z22N

    Kích thước panel: 21.5″
    Độ phân giải thực: 1920×1080 at 60Hz
    Góc nhìn (V/H): 178 ~ 178 ° / 90 °
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 5.000.000:1 động
    Các cổng kết nối: VGA + HDMI + 2xUSB 3.0 + 1 DisplayPort 1.2
    Thời gian phản hồi: 7 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 22.9W
    Trọng lượng: 2.8kg
  • LCD HP PRODISPLAY P232VA_K7X31AA

    23inch TN w, LED Backlight,1920 x 1080

    2.996.000 

    Tóm tắt thông số LCD HP PRODISPLAY P232VA

    Kích thước panel: 58.4 cm (23″) TN w/LED backlight
    Độ phân giải thực: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
    Góc nhìn (V/H): 170° horizontal 160° vertical
    Màu sắc hiển thị: 16 triệu màu
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 5.000.000:1 động
    Các cổng kết nối:  VGA; DisplayPort
    Thời gian phản hồi: 5 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 25W
    Trọng lượng: 4kg
  • LCD HP Elite E232_M1N98AA

    23.

    3.945.000 

    Tóm tắt thông số LCD HP Elite E232

    Kích thước panel: 23″
    Độ phân giải thực: 1920 x 1080 (tỷ lệ 16:9)
    Góc nhìn (V/H):  178°(H) / 178°(V)
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 5.000.000:1 động
    Các cổng kết nối: VGA, HDMI, Display port, Mini Display port
    Thời gian phản hồi: 7 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 25W
    Điện áp nguồn 100-240 VAC
  • LCD HP 24ER – T3M81AA

    23.8inch, 1920x1080

    3.606.000 

    Tóm tắt thông số Màn hình HP 24er-T3M81AA

    Kích thước panel: 23.8″ IPS với đèn nền LED
    Độ phân giải thực: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
    Góc nhìn (V/H):  178° horizontal 178° vertical
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 1000000:1 động
    Các cổng kết nối: 1 VGA; 1 HDMI (with HDCP support)
    Thời gian phản hồi: 7 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 23W
    Góc nghiêng: -5 đến +25°
  • LCD HP 24ES – T3M79AA

    23.8inch, 1920x1080

    3.850.000 

    Tóm tắt thông số LCD HP 24ES-T3M79AA

    Kích thước panel: 23.8″ IPS w/ LED backlight
    Độ phân giải thực: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
    Góc nhìn (V/H):  178° horizontal 178° vertical
    Kích thước (Rộng, cao, sâu) 53.98 x 18.35 x 40.88 cm (with stand); 53.98 x 3.57 x 32.29 cm (without stand)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 1000000:1 động
    Các cổng kết nối: 1 VGA; 1 HDMI (with HDCP support)
    Thời gian phản hồi: 7 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 23W tối đa
    Góc nghiêng: -5 đến +25°
  • LCD HP Elite E240 – M1N99AA

    23.8inch, 1920x1080

    4.081.000 

    Tóm tắt thông số LCD HP Elite E240

    Kích thước panel: 23.8″
    Độ phân giải thực: 1920 x 1080 (tỷ lệ 16:9)
    Góc nhìn (V/H):  178°(H) / 178°(V)
    Kích thước (W x D x H): 51.37 x 18.9 x 33.35 cm (51.37 x 4.98 x 31.69 cm)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1.000:1 tĩnh; 5.000.000:1 động
    Các cổng kết nối: VGA, HDMI, Display port
    Thời gian phản hồi: 7 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 25W
    Trọng lượng: 5.27 kg
  • LCD HP Z24NQ

    23.8inch, 2560 x 1440

    9.390.000 

    Tóm tắt thông số Màn hình LCD HP Z24NQ

    Kích thước panel: 23.8″ LED/Zdisplay narrow bezel  IPS +QHD
    Độ phân giải thực: FHD (1920 x 1080 at 60 Hz)
    Góc nhìn (V/H):  178 ~ 178 ° / 90 °
    Bảng điều chỉnh 8 bit
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 5000000:1 động
    Các cổng kết nối: HDMI + DVI + DisplayPort + Mini DisplayPort,  4xUSB 3.0
    Thời gian phản hồi: 8 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 22.9W tối đa
    Trọng lượng: 5.2kg
  • LCD HP PaviLion 25cw

    25” inch, 1920x1080

    5.950.000 

    Tóm tắt thông số LCD HP PaviLion 25cw

    Kích thước panel: 25″ IPS LED backlight
    Độ phân giải thực: 1920 x 1080 pixels
    Góc nhìn (V/H):  178° / 178°
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh
    Các cổng kết nối:  1 VGA; 2 HDMI
    Thời gian phản hồi: 7 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ:  30W maximum
    Tần suất quét: Up to 80kHz
  • LCD HP Elite display E272Q

    27inch Quad HD, 2560x1440

    8.109.000 

    Tóm tắt thông số LCD HP Elite display E272Q

    Kích thước panel: 68,6 cm (27″) QHD LED Backlit
    Độ phân giải thực: 2560×1440 at 60Hz
    Góc nhìn (V/H):  178°(H) / 178°(V)
    Khả năng hiển thị màu 16.7M
    Độ sáng: 350cd/m2
    Độ tương phản: 1000: 1 tĩnh; 5.000.000:1 động
    Các cổng kết nối:  11 DisplayPor/1VGA /1 HDMI (with DHCP support), 3USBX2.0
    Thời gian phản hồi: 7 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 55W, <0.5W (Standby)
    Cân nặng 6 kg

Thông tin người đặt hàng

Hỗ trợ trực tuyến

Màn hình LCD

  • LCD Compaq B191

    18.5

    1.690.000 

    Tóm tắt thông số LCD Compaq B191 (T5D83AA)

    Kích thước panel: 18.5″ LED Backlit
    Độ phân giải thực: HD (1366 x 768 @ 60 Hz)
    Góc nhìn (V/H):  90°/65°
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 200 cd/m²
    Độ tương phản: 600:1 tĩnh; 4000000:1 dynamic
    Các cổng kết nối: VGA, DisplayPort, DVI-D, USB
    Thời gian phản hồi: 5 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 72 W tối đa, 20W thông thường
    Nguồn cung cấp: 100 to 240 VAC / 50 or 60 Hz ± 3Hz / 1.2 A (Max)
  • LCD HP V194_V5E94AA

    18.5

    1.710.000 

    Tóm tắt thông số LCD HP V194 V5E94AA

    Kích thước panel: 18.5″ Wide Led
    Độ phân giải thực: HD (1366 x 768)
    Góc nhìn (V/H):  90°(H)/65°(V)
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 200 cd/m²
    Độ tương phản: 600:1 tĩnh; 5000000:1 động
    Các cổng kết nối:  VGA
    Thời gian phản hồi: 5 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: <25W
    Góc nghiêng: -5 đến +20°
  • LCD HP ProDispLay P17A (F4M97AA)

    17

    2.219.000 

    Tóm tắt thông số LCD HP ProDispLay P17A

    Kích thước panel: 17 inch
    Độ phân giải thực: FHD (1280 x 1024 @ 60 Hz)
    Góc nhìn (V/H): 90°(H) / 50°(V)
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh
    Các cổng kết nối: VGA
    Thời gian phản hồi: 5 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 15.2 W
    Góc nghiêng: -5 đến +25°
  • LCD HP ProDisplay P19A_D2W67AA

    19

    2.949.000 

    Tóm tắt thông số LCD HP P19A  (D2W67AA)

    Kích thước panel: 19 inch
    Độ phân giải thực: FHD (1280 x 1024 @ 60 Hz)
    Góc nhìn (V/H): 90°(H) / 65°(V)
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 1000000:1 động
    Các cổng kết nối: VGA
    Thời gian phản hồi: 5 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: < 25W
    Góc nghiêng: -5 đến +25°
  • LCD HP V203P_T3U90AA

    19.5inch; IPS wide , 1440 x 900

    2.030.000 

    Tóm tắt thông số Màn hình HP V203P

    Kích thước panel: 19.45 inchs IPS,  Anti glare (chống chói)
    Độ phân giải thực: 1440×900 at 60Hz (Wide SXGA)
    Góc nhìn (V/H): 178°(H) / 178°(V)
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 6000000:1 động
    Các cổng kết nối: VGA
    Thời gian phản hồi: 8 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ:  18W (Typ), 20W (Max), <0.5W (Standby)
    Cân nặng: 2.87 kg
  • LCD HP ProDisplay P202-K7X27AA

    20inch Pro P202 1600x900

    2.530.000 

    Tóm tắt thông số Màn hình HP ProDisplay P202

    Kích thước panel: 20-inch Monitor
    Độ phân giải thực: FHD (1600 x 900 @ 60 Hz)
    Góc nhìn (V/H): 170° vertical / 160° horizontal
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 5000000:1 động
    Các cổng kết nối: 1 VGA; 1 DisplayPort 1.2
    Thời gian phản hồi: 5 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 17.8 W (maximum), 16.5 W (typical), 0.5 W (standby)
    Nguồn điện: 100~240VAC, 50/60Hz
  • LCD HP V223 – V5G70AA

    21.5

    2.270.000 

    Tóm tắt thông số Màn hình HP V223-V5G70AA

    Kích thước panel: 21.5″ LED Backlit with TN, Anti Glare
    Độ phân giải thực: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
    Góc nhìn (V/H): 90°(H) / 65°(V)
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 200 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 5000000:1 động
    Các cổng kết nối: VGA – HDMI (with DHCP support)
    Thời gian phản hồi: 5 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 25W (Typ), 31W (Max), <0.5W (Standby)
    Trọng lượng: 3.59 kg (có đế), 3.3 kg (không đế)
  • LCD HP 22ES – T3M71AA

    21.5inch Led, 1920x1080

    3.170.000 

    Tóm tắt thông số Màn hình HP 27ES-T3M71AA

    Kích thước panel: 21.5″ LED IPS
    Độ phân giải thực: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
    Góc nhìn (V/H):  178°/178°
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 1000000:1 động
    Các cổng kết nối: VGA – HDMI
    Thời gian phản hồi: 7 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 18W
    Trọng lượng: 2.44kg
  • LCD HP 22ER – T3M73AA

    21.5inch Led, 1920x1080

    3.170.000 

    Tóm tắt thông số Màn hình HP 22ER – T3M73AA

    Kích thước panel: 21.5″ LED backlight
    Độ phân giải thực: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
    Góc nhìn (V/H):  178° horizontal 178° vertical
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 5000000:1 động
    Các cổng kết nối:  1 VGA; 1 HDMI (with HDCP support)
    Thời gian phản hồi: 14 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 23W
    Góc nghiêng: -5 đến +25°
  • LCD HP Z22N M2J71A4

    21.5

    4.488.000 

    Tóm tắt thông số LCD HP Z22N

    Kích thước panel: 21.5″
    Độ phân giải thực: 1920×1080 at 60Hz
    Góc nhìn (V/H): 178 ~ 178 ° / 90 °
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 5.000.000:1 động
    Các cổng kết nối: VGA + HDMI + 2xUSB 3.0 + 1 DisplayPort 1.2
    Thời gian phản hồi: 7 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 22.9W
    Trọng lượng: 2.8kg
  • LCD HP PRODISPLAY P232VA_K7X31AA

    23inch TN w, LED Backlight,1920 x 1080

    2.996.000 

    Tóm tắt thông số LCD HP PRODISPLAY P232VA

    Kích thước panel: 58.4 cm (23″) TN w/LED backlight
    Độ phân giải thực: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
    Góc nhìn (V/H): 170° horizontal 160° vertical
    Màu sắc hiển thị: 16 triệu màu
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 5.000.000:1 động
    Các cổng kết nối:  VGA; DisplayPort
    Thời gian phản hồi: 5 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 25W
    Trọng lượng: 4kg
  • LCD HP Elite E232_M1N98AA

    23.

    3.945.000 

    Tóm tắt thông số LCD HP Elite E232

    Kích thước panel: 23″
    Độ phân giải thực: 1920 x 1080 (tỷ lệ 16:9)
    Góc nhìn (V/H):  178°(H) / 178°(V)
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 5.000.000:1 động
    Các cổng kết nối: VGA, HDMI, Display port, Mini Display port
    Thời gian phản hồi: 7 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 25W
    Điện áp nguồn 100-240 VAC
  • LCD HP 24ER – T3M81AA

    23.8inch, 1920x1080

    3.606.000 

    Tóm tắt thông số Màn hình HP 24er-T3M81AA

    Kích thước panel: 23.8″ IPS với đèn nền LED
    Độ phân giải thực: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
    Góc nhìn (V/H):  178° horizontal 178° vertical
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 1000000:1 động
    Các cổng kết nối: 1 VGA; 1 HDMI (with HDCP support)
    Thời gian phản hồi: 7 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 23W
    Góc nghiêng: -5 đến +25°
  • LCD HP 24ES – T3M79AA

    23.8inch, 1920x1080

    3.850.000 

    Tóm tắt thông số LCD HP 24ES-T3M79AA

    Kích thước panel: 23.8″ IPS w/ LED backlight
    Độ phân giải thực: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
    Góc nhìn (V/H):  178° horizontal 178° vertical
    Kích thước (Rộng, cao, sâu) 53.98 x 18.35 x 40.88 cm (with stand); 53.98 x 3.57 x 32.29 cm (without stand)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 1000000:1 động
    Các cổng kết nối: 1 VGA; 1 HDMI (with HDCP support)
    Thời gian phản hồi: 7 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 23W tối đa
    Góc nghiêng: -5 đến +25°
  • LCD HP Elite E240 – M1N99AA

    23.8inch, 1920x1080

    4.081.000 

    Tóm tắt thông số LCD HP Elite E240

    Kích thước panel: 23.8″
    Độ phân giải thực: 1920 x 1080 (tỷ lệ 16:9)
    Góc nhìn (V/H):  178°(H) / 178°(V)
    Kích thước (W x D x H): 51.37 x 18.9 x 33.35 cm (51.37 x 4.98 x 31.69 cm)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1.000:1 tĩnh; 5.000.000:1 động
    Các cổng kết nối: VGA, HDMI, Display port
    Thời gian phản hồi: 7 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 25W
    Trọng lượng: 5.27 kg
  • LCD HP Z24NQ

    23.8inch, 2560 x 1440

    9.390.000 

    Tóm tắt thông số Màn hình LCD HP Z24NQ

    Kích thước panel: 23.8″ LED/Zdisplay narrow bezel  IPS +QHD
    Độ phân giải thực: FHD (1920 x 1080 at 60 Hz)
    Góc nhìn (V/H):  178 ~ 178 ° / 90 °
    Bảng điều chỉnh 8 bit
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 5000000:1 động
    Các cổng kết nối: HDMI + DVI + DisplayPort + Mini DisplayPort,  4xUSB 3.0
    Thời gian phản hồi: 8 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 22.9W tối đa
    Trọng lượng: 5.2kg
  • LCD HP PaviLion 25cw

    25” inch, 1920x1080

    5.950.000 

    Tóm tắt thông số LCD HP PaviLion 25cw

    Kích thước panel: 25″ IPS LED backlight
    Độ phân giải thực: 1920 x 1080 pixels
    Góc nhìn (V/H):  178° / 178°
    Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC)
    Độ sáng: 250 cd/m²
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh
    Các cổng kết nối:  1 VGA; 2 HDMI
    Thời gian phản hồi: 7 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ:  30W maximum
    Tần suất quét: Up to 80kHz
  • LCD HP Elite display E272Q

    27inch Quad HD, 2560x1440

    8.109.000 

    Tóm tắt thông số LCD HP Elite display E272Q

    Kích thước panel: 68,6 cm (27″) QHD LED Backlit
    Độ phân giải thực: 2560×1440 at 60Hz
    Góc nhìn (V/H):  178°(H) / 178°(V)
    Khả năng hiển thị màu 16.7M
    Độ sáng: 350cd/m2
    Độ tương phản: 1000: 1 tĩnh; 5.000.000:1 động
    Các cổng kết nối:  11 DisplayPor/1VGA /1 HDMI (with DHCP support), 3USBX2.0
    Thời gian phản hồi: 7 ms chuyển từ gam màu tối này sang gam màu tối khác
    Điện năng tiêu thụ: 55W, <0.5W (Standby)
    Cân nặng 6 kg

Thông tin người đặt hàng

Hỗ trợ trực tuyến